Công ty CP xe khách TT.Huế
37 Phương tiện
38 Tuyến xuất bến
Giới thiệu về doanh nghiệp:
Mã số thuế: 3300101050
Địa chỉ: Số 99 An Dương Vương, Phường An Đông, Thành phố Huế, Thừa Thiên, Huế
Số TK: 55110000000343
Ngân hàng: CHI NHÁNH NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THỪA THIÊN -HUẾ
Tên giao dịch: HUXEKHA
Giấy phép kinh doanh: 3300101050 - ngày cấp: 21/09/1998
Ngày hoạt động: 05/02/1993
Điện thoại: 054.3810667
Fax: 054.3810667
Tuyến xe xuất bến từ Huế
Quay lại danh sách| STT | Bến xuất phát (Huế) | Bến đến / Tỉnh thành | Biển số & Loại xe | Lịch trình xuất bến | Giá vé & Cự ly | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe Miền Đông mới
TP Hồ Chí Minh
|
75B-013.23
42 giường
- Thaco
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
1100 km
|
Xem tuyến |
| #2 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe Miền Đông mới
TP Hồ Chí Minh
|
75B-006.38
41 giường
- Thaco
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
1100 km
|
Xem tuyến |
| #3 | Bến xe Phía Bắc |
Bến xe Nước Ngầm
Hà Nội
|
75B-005.97
42 giường
- Thaco
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
680 km
|
Xem tuyến |
| #4 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe Miền Đông mới
TP Hồ Chí Minh
|
75B-005.21
40 giường
- HaeCo Universe
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
1100 km
|
Xem tuyến |
| #5 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe Miền Đông mới
TP Hồ Chí Minh
|
75B-001.82
38 giường
- Thaco
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
1100 km
|
Xem tuyến |
| #6 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe Miền Đông mới
TP Hồ Chí Minh
|
75B-006.59
40 giường
- HaeCo Universe
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
1100 km
|
Xem tuyến |
| #7 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe Miền Đông mới
TP Hồ Chí Minh
|
75B-006.57
39 giường
- Thaco
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
1100 km
|
Xem tuyến |
| #8 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe Miền Đông mới
TP Hồ Chí Minh
|
75B-01358
43 giường
- HaeCo Universe
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
1100 km
|
Xem tuyến |
| #9 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe Miền Đông mới
TP Hồ Chí Minh
|
75B-014.76
40 giường
- Thaco
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
1100 km
|
Xem tuyến |
| #10 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe Ngã tư ga
TP Hồ Chí Minh
|
75B-030.06
34 giường
- Thaco
|
Giờ đi: 13:00
|
700.000 đ
1100 km
|
Xem tuyến |
| #11 | Bến xe Phía Nam |
Chưa xác định
|
75B-001.67
47 ghế
- Thaco
|
Giờ đi: 08:00
|
Liên hệ nhà xe
400 km
|
Xem tuyến |
| #12 | Bến xe Phía Nam |
Chưa xác định
|
75K-2077
51 ghế
- HaeCo Universe
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
400 km
|
Xem tuyến |
| #13 | Bến xe Phía Nam |
ThaKhet Bus Station
Thà khẹt, Lào
|
75B-004.03
29 ghế
- Thaco
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
530 km
|
Xem tuyến |
| #14 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe A Ta Pư - Lào
Atapư, Lào
|
75B-014.32
16 ghế
- Ford Transit
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
800 km
|
Xem tuyến |
| #15 | Bến xe Phía Nam |
ThaKhet Bus Station
Thà khẹt, Lào
|
75B-017.08
29 ghế
- Thaco
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
650 km
|
Xem tuyến |
| #16 | Bến xe Phía Nam |
ThaKhet Bus Station
Thà khẹt, Lào
|
75B-017.17
16 ghế
- Hyundai
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
650 km
|
Xem tuyến |
| #17 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe A Ta Pư - Lào
Atapư, Lào
|
74B-007.20
29 ghế
- Hyundai
|
Giờ đi: 06:30
|
Liên hệ nhà xe
800 km
|
Xem tuyến |
| #18 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe A Ta Pư - Lào
Atapư, Lào
|
75B-017.70
29 ghế
- Thaco
|
Giờ đi: 06:30
|
Liên hệ nhà xe
800 km
|
Xem tuyến |
| #19 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe Miền Đông mới
TP Hồ Chí Minh
|
75B-013.94
42 giường
- HaeCo Universe
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
1100 km
|
Xem tuyến |
| #20 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe Ngã tư ga
TP Hồ Chí Minh
|
75B-014.25
42 giường
- HaeCo Universe
|
Giờ đi: 08:00
|
600.000 đ
1000 km
|
Xem tuyến |
| #21 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe Ngã tư ga
TP Hồ Chí Minh
|
75B-018.40
43 giường
- Thaco
|
Giờ đi: 10:00
|
600.000 đ
1100 km
|
Xem tuyến |
| #22 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe Phía bắc Tp.Buôn Ma Thuột
Đắk Lắk
|
75B-006.20
43 giường
- HaeCo Universe
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
750 km
|
Xem tuyến |
| #23 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe trung tâm Đà Nẵng
Đà Nẵng
|
75B-019.63
29 ghế
- Thaco
|
Giờ đi: 09:30
|
90.000 đ
110 km
|
Xem tuyến |
| #24 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe trung tâm Đà Nẵng
Đà Nẵng
|
75B-019.03
29 ghế
- Thaco
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
110 km
|
Xem tuyến |
| #25 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe trung tâm Đà Nẵng
Đà Nẵng
|
75B-019.09
29 ghế
- Thaco
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
110 km
|
Xem tuyến |
| #26 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe trung tâm Đà Nẵng
Đà Nẵng
|
75B-019.07
29 ghế
- Thaco
|
Giờ đi: 07:30
|
90.000 đ
110 km
|
Xem tuyến |
| #27 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe trung tâm Đà Nẵng
Đà Nẵng
|
75B-018.69
29 ghế
- Thaco
|
Giờ đi: 07:00
|
90.000 đ
110 km
|
Xem tuyến |
| #28 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe trung tâm Đà Nẵng
Đà Nẵng
|
75B-018.17
29 ghế
- Thaco
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
110 km
|
Xem tuyến |
| #29 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe trung tâm Đà Nẵng
Đà Nẵng
|
75B-019.11
29 ghế
- Thaco
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
110 km
|
Xem tuyến |
| #30 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe trung tâm Đà Nẵng
Đà Nẵng
|
75B-019.49
29 ghế
- Thaco
|
Giờ đi: 10:00
|
90.000 đ
110 km
|
Xem tuyến |
| #31 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe trung tâm Đà Nẵng
Đà Nẵng
|
75B-019.74
29 ghế
- Thaco
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
110 km
|
Xem tuyến |
| #32 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe trung tâm Đà Nẵng
Đà Nẵng
|
75B-019.64
29 ghế
- Thaco
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
110 km
|
Xem tuyến |
| #33 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe trung tâm Đà Nẵng
Đà Nẵng
|
75B-019.39
29 ghế
- Thaco
|
Giờ đi: Cả ngày
|
Liên hệ nhà xe
110 km
|
Xem tuyến |
| #34 | Bến xe Phía Nam |
Chưa xác định
|
UN-4578
40 ghế
- Thaco
|
Giờ đi: 08:00
|
400.000 đ
450 km
|
Xem tuyến |
| #35 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe Savannakhet
Savannakhet, Lào
|
75B-001.67
47 ghế
- Thaco
|
Giờ đi: 08:00
|
500.000 đ
400 km
|
Xem tuyến |
| #36 | Bến xe Phía Nam |
ThaKhet Bus Station
Thà khẹt, Lào
|
75B-002.05
29 ghế
- Hyundai
|
Giờ đi: 07:00
|
500.000 đ
530 km
|
Xem tuyến |
| #37 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe A Ta Pư - Lào
Atapư, Lào
|
75F-002.02
16 ghế
- Thaco
|
Giờ đi: 07:30
|
550.000 đ
800 km
|
Xem tuyến |
| #38 | Bến xe Phía Nam |
Bến xe phía Nam Viêng Chăn, Lào - Southern Bus Station Vientiane Laos
Viêng chăn, Lào
|
75H-041.28
40 giường
- Thaco
|
Giờ đi: 10:00
|
800.000 đ
850 km
|
Xem tuyến |